ngẫu nhỉ

ngẫu nhỉ

Hai người bạn cũ gặp nhau ngẫu nhỉ ở phố cổ.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tình cờ, ngẫu nhiên: "Ngẫu nhỉ" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa tương tự như "ngẫu nhiên", chỉ sự việc xảy ra một cách tình cờ, không chủ đích, không được dự tính trước.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Hai người bạn gặp nhau ngẫu nhỉphố cổ. (Hai người bạn gặp nhau một cách tình cờphố cổ.)
    • Tôi ngẫu nhỉ tìm thấy cuốn sách đã mất từ lâu. (Tôi tình cờ tìm thấy cuốn sách đã mất từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ hoặc ngôn ngữ viết tính chất trang trọng, cổ điển. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng "ngẫu nhiên", "tình cờ" hoặc "vô tình" thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Ngẫu nhiên (phó từ, tính từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ tính chất tình cờ, không quy luật.

    • Cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên. (Cuộc gặp gỡ tình cờ.)
  • Tình cờ (phó từ, tính từ): chỉ việc xảy ra ngoài ý muốn, không dự định.

    • Tôi tình cờ biết tin đó. (Tôi vô tình biết tin đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Tình cờ: một cách vô tình, không chủ ý.
  • Vô tình: không cố ý, không chủ tâm.
  • Bất ngờ: xảy ra ngoài dự kiến.
Lưu ý
  • "Ngẫu nhỉ" một từ Hán Việt cổ, hiện nay gần như không còn được sử dụng trong văn nói văn viết thông thường. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ phổ biến hơn như "ngẫu nhiên" hoặc "tình cờ" để đảm bảo tính tự nhiên dễ hiểu.

Từ chứa "ngẫu nhỉ"